lộn kiếp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Trở lại kiếp trước: Theo quan niệm của Phật giáo, đây là hành động quay trở lại, tái sinh vào một kiếp sống đã trải qua trước đó trong vòng luân hồi.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Theo lời kể của nhà sư, linh hồn ấy có thể đã lộn kiếp về thời phong kiến. (Theo lời kể của nhà sư, linh hồn đó có thể đã tái sinh trở lại vào thời phong kiến.)
- Truyền thuyết kể về một vị hoàng tử có khả năng lộn kiếp để sửa chữa lỗi lầm của mình. (Truyền thuyết kể về một vị hoàng tử có khả năng quay lại kiếp trước để sửa chữa lỗi lầm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bị lộn kiếp": chỉ việc tái sinh trở lại kiếp cũ một cách không tự nguyện, thường do nghiệp lực hoặc một lý do đặc biệt nào đó.
- Người ta đồn rằng anh ta bị lộn kiếp vì món nợ tiền kiếp chưa trả. (Người ta đồn rằng anh ta phải trở lại kiếp trước vì món nợ từ kiếp trước chưa trả.)
"lộn kiếp tu hành": cụm từ thường gặp trong văn chương hoặc giảng đạo, chỉ việc quay lại một kiếp sống trước đó để tiếp tục con đường tu tập.
- Câu chuyện về vị La Hán lộn kiếp tu hành để độ chúng sinh. (Câu chuyện về vị La Hán quay lại kiếp trước để tu hành nhằm cứu độ chúng sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Luân hồi (danh từ): vòng quay của sự sống, chết và tái sinh theo quan niệm Phật giáo và một số tôn giáo khác.
- Đầu thai (động từ): linh hồn nhập vào một thân xác mới để bắt đầu một kiếp sống mới, không nhất thiết là kiếp đã qua.
- Tái sinh (động từ): được sinh ra lại, nói chung về việc bắt đầu một kiếp sống mới.
Từ đồng nghĩa
- Trở lại kiếp trước: Cách giải thích trực tiếp nghĩa của từ.
- Tái sinh kiếp cũ: Nhấn mạnh việc sinh ra lại ở một kiếp đã từng tồn tại.
Lưu ý sử dụng
- Từ "lộn kiếp" mang đậm màu sắc tôn giáo, triết lý (Phật giáo) và thường xuất hiện trong văn cảnh tâm linh, truyền thuyết, hoặc văn học dân gian.
- Đây không phải là từ ngữ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày mà thiên về sử dụng trong văn viết hoặc các cuộc thảo luận về tín ngưỡng.
- Không nên nhầm lẫn với từ "lộn xộn" (chỉ sự hỗn độn, không có trật tự).
- Trở lại kiếp trước, theo Phật giáo.